mạn đàm

Học thuật
Thân thiện
mạn đàm

Hai người bạn mạn đàm bên tách trà trong vườn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trao đổi ý kiến một cách nhẹ nhàng, thoải mái không tính chất trang trọng hay gò bó: "Mạn đàm" chỉ cuộc trò chuyện, thảo luận mang tính chất tự nhiên, thân mật, thường xoay quanh một chủ đề nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai vị học giả ngồi lại mạn đàm về triết lý sống. (Hai vị học giả ngồi lại trò chuyện thoải mái về triết lý sống.)
    • Sau buổi hội thảo, chúng tôi dịp mạn đàm với tác giả cuốn sách. (Sau buổi hội thảo, chúng tôi dịp trò chuyện thân mật với tác giả cuốn sách.)
    • Buổi tối, ông thường cùng bạn mạn đàm bên tách trà. (Buổi tối, ông thường cùng bạn trò chuyện thoải mái bên tách trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, cổ điển: Từ "mạn đàm" thường xuất hiện trong văn viết, phóng sự, tiểu luận hoặc lời nói tính chất văn chương hơn trong hội thoại hàng ngày.
    • Bài báo ghi lại cuộc mạn đàm thú vị giữa nhà văn độc giả. (Bài báo ghi lại cuộc trò chuyện thú vị giữa nhà văn độc giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Đàm đạo (động từ): Trao đổi, bàn bạc về một vấn đề (có thể trang trọng hơn "mạn đàm" một chút).
  • Tâm tình (động từ/danh từ): Chia sẻ những suy nghĩ, tình cảm thầm kín (thiên về cảm xúc cá nhân hơn).
  • Trò chuyện (động từ): Nói chuyện một cách thông thường (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Chuyện trò: Nói chuyện một cách thân mật, thoải mái.
  • Bàn luận: Thảo luận, trao đổi ý kiến (có thể mang tính chất nghiêm túc hơn).
  • Tán gẫu: Nói chuyện phiếm, trò chuyện vui vẻ về những chuyện không quan trọng.
Từ trái nghĩa
  • Tranh luận: Tranh cãi, đưa ra lẽ để bảo vệ quan điểm (thường tính chất đối đầu hơn).
  • Diễn thuyết: Phát biểu một cách trang trọng trước đám đông (mang tính một chiều).
  • Chỉ thị: Ra lệnh, yêu cầu thực hiện (mang tính mệnh lệnh, không phải trao đổi).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Mạn đàm" mang sắc thái nhẹ nhàng, văn chương, lịch sự. gợi lên hình ảnh một cuộc trò chuyện sâu sắc nhưng thoải mái, thường giữa những người hiểu biết hoặc cùng quan tâm đến một chủ đề.
  • Ngữ cảnh: Thích hợp dùng trong văn viết, báo chí, mô tả các cuộc gặp gỡ trí thức, văn nghệ sĩ, hoặc trong giao tiếp trang trọng. Ít dùng trong tình huống giao tiếp thông thường hàng ngày.
mạn đàm

Hai người bạn mạn đàm bên tách trà trong vườn.

  1. Trao đổi ý kiến một cách nhẹ nhàng thoải mái về một vấn đề.